peripheral device

/pərˈɪfərəl dɪˈvaɪs/
Danh từ
  1. (phần cứng máy tính) Một thiết bị điện tử nằm ngoài bộ phận hệ thống của máy tính (bên ngoài vỏ bọc của máy tính), nhưng được sử dụng bởi máy tính được kết nối với nó, chẳng hạn như máy in hoặc máy quét.
    (computer hardware) An electronic device that is outside the computer's system unit (external to the computer's enclosing case), but used by the computer to which it is connected, such as a printer or a scanner.
    Từ đồng nghĩa:peripheral

Chưa có góp ý cho “peripheral device”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “peripheral device” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish